Kho từ › hsk6-textbook › 抵制

抵制 /dǐzhì/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tẩy chay, bài trừ, chống lại, cưỡng lại
我们应该自觉抵制网络上的虚假信息。 · Wǒmen yīnggāi zìjué dǐzhì wǎngluò shàng de xūjiǎ xìnxī.
→ Chúng ta nên tự giác bài trừ những thông tin giả trên mạng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...