Kho từ › hsk5-textbook-b6 › 打包

打包 /dǎbāo/

HSK5 hsk5-textbook-b6 HSK
đóng gói, xếp đồ
我已经把行李打包好了。 · Wǒ yǐjīng bǎ xíngli dǎbāo hǎo le.
→ Tôi đã đóng gói hành lý xong rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...