Kho từ › hsk5-textbook › 绕

/rào/

HSK5 hsk5-textbook HSK
quấn, cuộn (dây); đi vòng, vòng quanh; đi đường vòng
前面在修路,我们只好绕过去。 · Qiánmiàn zài xiū lù, wǒmen zhǐhǎo rào guòqù.
→ Phía trước đang sửa đường, chúng ta đành đi vòng qua vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...