Kho từ › hsk6-textbook › 颤抖

颤抖 /chàndǒu/

HSK6 hsk6-textbook HSK
run rẩy, run lên, rung lên
站在台上发言时,他的声音有些颤抖。 · Zhàn zài tái shàng fāyán shí, tā de shēngyīn yǒuxiē chàndǒu.
→ Lúc đứng trên bục phát biểu, giọng anh ấy hơi run.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...