Kho từ › hsk6-textbook-b9 › 约束

约束 /yuēshù/

HSK5 动/名 hsk6-textbook-b9 HSK
ràng buộc, giới hạn
法律是对行为的必要约束。 · Fǎlǜ shì duì xíngwéi de bìyào yuēshù.
→ Pháp luật là sự ràng buộc cần thiết đối với hành vi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...