EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b9 › 约束
约束
/yuēshù/
HSK5
动/名
hsk6-textbook-b9
HSK
ràng buộc, giới hạn
法律是对行为的必要约束。 · Fǎlǜ shì duì xíngwéi de bìyào yuēshù.
→ Pháp luật là sự ràng buộc cần thiết đối với hành vi.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
违反
/wéifǎn/
vi phạm, trái với
逻辑
/luójí/
logic, lý luận
制约
/zhìyuē/
hạn chế, kiềm chế
Có trong các bộ
📖
72. Hành động, tác động
HSK 5 · Chính thức
📖
77. Hành động, tác động
HSK 5 · Chính thức
📖
80. Hành động, tác động
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 19: 诚信社会 (Xã hội trung thực)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 9: 规则之美 (Vẻ đẹp của quy tắc)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...