Kho từ › hsk4-textbook › 抬

/tái/

HSK5 hsk4-textbook HSK
nâng, ngẩng (đầu); khiêng (hai người trở lên)
请你帮我一起抬这张桌子,好吗? · Qǐng nǐ bāng wǒ yìqǐ tái zhè zhāng zhuōzi, hǎo ma?
→ Bạn khiêng giúp mình cái bàn này nhé?

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...