Kho từ › hsk5-textbook-b27 › 修复

修复 /xiūfù/

HSK5 hsk5-textbook-b27 HSK
hàn gắn, sửa chữa
破碎的感情很难修复。 · Pòsuì de gǎnqíng hěn nán xiūfù.
→ Tình cảm đã tan vỡ rất khó hàn gắn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...