Kho từ › hsk5-textbook › 挡

/dǎng/

HSK5 động từ hsk5-textbook HSK
chắn, cản, che, ngăn lại
前面那棵大树挡住了我们的视线。 · Qiánmiàn nà kē dà shù dǎngzhù le wǒmen de shìxiàn.
→ Cái cây to phía trước che mất tầm nhìn của chúng tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...