EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk6-textbook-b1 › 浸润
浸润
/jìnrùn/
HSK6
动
hsk6-textbook-b1
HSK
thấm nhuần, ngâm mình (trong văn hóa)
在语言环境中浸润,语感自然提升。 · Zài yǔyán huánjìng zhōng jìnrùn, yǔgǎn zìrán tíshēng.
→ Ngâm mình trong môi trường ngôn ngữ, ngữ cảm tự nhiên được nâng cao.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
方言
/fāngyán/
tiếng địa phương, phương ngữ
拼音
/pīnyīn/
phiên âm (Pinyin)
语感
/yǔgǎn/
cảm giác ngôn ngữ, ngữ cảm
文化背景
/wénhuà bèijǐng/
bối cảnh văn hóa
地道
/dìdao/
địa đạo, chính gốc, chuẩn (khẩu ngữ)
母语
/mǔyǔ/
tiếng mẹ đẻ
坚持不懈
/jiānchí bùxiè/
kiên trì không ngừng, bền bỉ không biết mệt mỏi
障碍
/zhàng'ài/
rào cản, trở ngại
Có trong các bộ
📖
72. Hành động, tác động
HSK 6 · Chính thức
📖
77. Hành động, tác động
HSK 5 · Chính thức
📖
80. Hành động, tác động
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 1: 学汉语,没那么难 (Học tiếng Trung, không khó như bạn nghĩ)
HSK 6 · Chính thức
?
HSK 6 — Bài 12: 古诗词的魅力 (Sức hấp dẫn của thơ cổ Trung Hoa)
HSK 6 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...