Kho từ › hsk6-textbook-b1 › 浸润

浸润 /jìnrùn/

HSK6 hsk6-textbook-b1 HSK
thấm nhuần, ngâm mình (trong văn hóa)
在语言环境中浸润,语感自然提升。 · Zài yǔyán huánjìng zhōng jìnrùn, yǔgǎn zìrán tíshēng.
→ Ngâm mình trong môi trường ngôn ngữ, ngữ cảm tự nhiên được nâng cao.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...