Kho từ › hsk6-textbook › 啃

/kěn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
gặm, nhấm; (nghĩa bóng) nghiền ngẫm, cày (sách vở)
小狗趴在地上啃着一根骨头。 · Xiǎogǒu pā zài dì shàng kěnzhe yì gēn gǔtou.
→ Chú chó con nằm bò dưới đất gặm một khúc xương.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...