Kho từ › hsk6-textbook › 创立

创立 /chuànglì/

HSK5 hsk6-textbook HSK
sáng lập, thành lập, lập ra (tổ chức, học thuyết)
这所大学创立于一百多年前。 · Zhè suǒ dàxué chuànglì yú yìbǎi duō nián qián.
→ Trường đại học này được thành lập cách đây hơn một trăm năm.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...