Kho từ › hsk5-textbook-b36 › 逃避

逃避 /táobì/

HSK5 hsk5-textbook-b36 HSK
trốn tránh, lảng tránh
逃避困难永远解决不了问题。 · Táobì kùnnan yǒngyuǎn jiějué bùliǎo wèntí.
→ Trốn tránh khó khăn vĩnh viễn không giải quyết được vấn đề.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...