Kho từ › hsk6-textbook › 摇摆

摇摆 /yáobǎi/

HSK6 hsk6-textbook HSK
đung đưa, lắc lư, đu đưa; dao động, chao đảo (lập trường)
湖边的柳枝在风中轻轻摇摆。 · Hú biān de liǔzhī zài fēng zhōng qīngqīng yáobǎi.
→ Những cành liễu bên hồ khẽ đung đưa trong gió.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...