Kho từ › hsk6-textbook › 试图

试图 /shìtú/

HSK5 hsk6-textbook HSK
toan, cố tìm cách, mưu toan (thường dùng cho việc chưa thành)
他试图解释清楚,可是没人愿意听。 · Tā shìtú jiěshì qīngchu, kěshì méi rén yuànyì tīng.
→ Anh ấy cố giải thích cho rõ, nhưng không ai chịu nghe.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...