Kho từ › hsk6-textbook › 制止

制止 /zhìzhǐ/

HSK6 hsk6-textbook HSK
ngăn chặn, ngăn cản, chặn đứng
警察及时制止了这场争吵。 · Jǐngchá jíshí zhìzhǐle zhè chǎng zhēngchǎo.
→ Cảnh sát đã kịp thời ngăn chặn vụ cãi vã này.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...