Kho từ › hsk5-textbook › 抢

/qiǎng/

HSK5 hsk5-textbook HSK
cướp, giật; tranh giành; tranh thủ làm gấp
两个孩子在抢一个玩具。 · Liǎng ge háizi zài qiǎng yí ge wánjù.
→ Hai đứa trẻ đang tranh giành một món đồ chơi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...