Kho từ › hsk6-textbook-b3 › 动手

动手 /dòngshǒu/

HSK5 hsk6-textbook-b3 HSK
ra tay làm, bắt tay vào
学了那么多理论,不如马上动手去试试。 · Xué le nàme duō lǐlùn, bùrú mǎshàng dòngshǒu qù shìshì.
→ Học bao nhiêu lý thuyết, không bằng bắt tay vào thử ngay.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...