Kho từ › hsk6-textbook › 迈

/mài/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bước, sải bước; (nghĩa mở rộng) vượt qua, tiến tới
他向前迈了一大步,站到了台上。 · Tā xiàng qián màile yí dà bù, zhàndàole tái shàng.
→ Anh ấy bước lên một bước dài rồi đứng lên bục.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...