Kho từ › hsk6-textbook › 扰乱

扰乱 /rǎoluàn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
quấy rối, làm rối loạn, gây nhiễu
请不要在考场上大声说话,扰乱别人的思路。 · Qǐng bùyào zài kǎochǎng shàng dàshēng shuōhuà, rǎoluàn biérén de sīlù.
→ Xin đừng nói to trong phòng thi, làm rối mạch suy nghĩ của người khác.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...