Kho từ › hsk5-textbook-b32 › 脚步

脚步 /jiǎobù/

HSK5 hsk5-textbook-b32 HSK
bước chân, bước đi
听见熟悉的脚步,我就知道是父亲回来了。 · Tīngjiàn shúxī de jiǎobù, wǒ jiù zhīdào shì fùqīn huílái le.
→ Nghe tiếng bước chân quen, tôi biết ngay là cha đã về.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...