Kho từ › hsk6-textbook-b7 › 挣扎

挣扎 /zhēngzhá/

HSK6 hsk6-textbook-b7 HSK
vùng vẫy, cố gắng vượt qua khó khăn
她在高压环境中挣扎,身心俱疲。 · Tā zài gāoyā huánjìng zhōng zhēngzhá, shēnxīn jù pí.
→ Cô ấy đang vùng vẫy trong môi trường áp lực cao, kiệt sức cả thể xác lẫn tinh thần.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...