Kho từ › hsk6-textbook › 跟随

跟随 /gēnsuí/

HSK5 hsk6-textbook HSK
đi theo, theo sau, đi cùng
这只小狗一直跟随着主人,寸步不离。 · Zhè zhī xiǎogǒu yìzhí gēnsuízhe zhǔrén, cùnbù bù lí.
→ Chú chó nhỏ này cứ bám theo chủ, không rời nửa bước.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...