Kho từ › hsk6-textbook › 断绝

断绝 /duànjué/

HSK6 hsk6-textbook HSK
cắt đứt, đoạn tuyệt (quan hệ, liên lạc, nguồn cung)
自从那次争吵以后,他们断绝了来往。 · Zìcóng nà cì zhēngchǎo yǐhòu, tāmen duànjué le láiwǎng.
→ Từ sau lần cãi vã đó, họ cắt đứt qua lại với nhau.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...