Kho từ › hsk6-textbook › 操纵

操纵 /cāozòng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
điều khiển, vận hành (máy móc); thao túng, giật dây (người, thị trường)
有人在背后操纵股价,损害了普通投资者的利益。 · Yǒu rén zài bèihòu cāozòng gǔjià, sǔnhài le pǔtōng tóuzīzhě de lìyì.
→ Có kẻ đứng sau thao túng giá cổ phiếu, gây tổn hại đến lợi ích của các nhà đầu tư nhỏ lẻ.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...