Kho từ › hsk6-textbook › 施展

施展 /shīzhǎn/

HSK6 hsk6-textbook HSK
thi thố, phát huy, trổ (tài năng, thủ đoạn)
这个岗位给了他施展才华的机会。 · Zhège gǎngwèi gěi le tā shīzhǎn cáihuá de jīhuì.
→ Vị trí này đã cho anh ấy cơ hội thi thố tài năng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...