Kho từ › hsk6-textbook-b14 › 赋能

赋能 /fùnéng/

HSK6 hsk6-textbook-b14 HSK
trao quyền năng, empower (qua công nghệ)
科技赋能传统行业,推动转型升级。 · Kējì fùnéng chuántǒng hángyè, tuīdòng zhuǎnxíng shēngjí.
→ Công nghệ trao quyền cho các ngành truyền thống, thúc đẩy chuyển đổi nâng cấp.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...