Kho từ › hsk6-textbook › 凑合

凑合 /còuhe/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tập hợp lại, gom lại; làm tạm cho qua, dùng tạm; tàm tạm, cũng được
今天没时间做饭,我们凑合吃点儿面条吧。 · Jīntiān méi shíjiān zuòfàn, wǒmen còuhe chī diǎnr miàntiáo ba.
→ Hôm nay không có thời gian nấu ăn, mình ăn tạm ít mì vậy.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...