| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 副 |
thỉnh thoảng, đôi khi
我偶尔跟他见面。
Tôi thỉnh thoảng gặp anh ấy. |
— | |
| 形 |
hiếm có, hiếm khi
难得一家人都在。
Hiếm khi cả nhà đều có mặt. |
— | |
| 名 |
thời gian, năm tháng
那段时光真美好。
Quãng thời gian đó thật đẹp. |
— | |
| 名 |
khoảnh khắc
那一瞬间,我明白了什么是爱。
Khoảnh khắc đó, tôi đã hiểu thế nào là tình yêu. |
— | |
| 副 |
chớp mắt một cái, trong nháy mắt
转眼间一年又过去了。
Chớp mắt một cái lại hết một năm. |
— | |
| 形/副 |
tình cờ, ngẫu nhiên
我们的相遇完全是偶然的。
Cuộc gặp của chúng tôi hoàn toàn là tình cờ. |
— | |
| 动 |
luân phiên, thay phiên
我们轮流去看外婆。
Chúng tôi luân phiên đến thăm bà ngoại. |
— | |
| 名 |
năm đó, dạo ấy (nhấn quá khứ xa)
当年我才二十岁。
Dạo ấy tôi mới hai mươi tuổi. |
— | |
| 名 |
năm tháng (văn chương)
岁月让我们都老了。
Năm tháng đã làm chúng ta già đi. |
— | |
| 动 |
trôi đi, lướt qua (như nước chảy)
时间无声地流逝,而我们却没有察觉。
Thời gian lặng lẽ trôi đi mà chúng ta không hề hay biết. |
— | |
| 名 |
chuyện cũ, chuyện đã qua
那些往事,有的甜,有的苦。
Những chuyện cũ ấy, có chuyện ngọt, có chuyện đắng. |
— | |
| 名 |
năm tháng trôi đi (thi vị)
流年似水,转眼已是中年。
Năm tháng tựa nước trôi, chớp mắt đã sang tuổi trung niên. |
— | |
| 动 |
trôi nhanh, lướt như bay
光阴飞逝,我们都该向前看。
Quang âm vùn vụt trôi, chúng ta đều nên nhìn về phía trước. |
— | |
| 形 |
thường xuyên, dày đặc
两国政府官员的往来越来越频繁。
Sự qua lại giữa quan chức chính phủ hai nước ngày càng thường xuyên hơn. |
— | |
| 副 |
tạm thời, trước mắt
我暂时还没有换工作的打算。
Tạm thời tôi vẫn chưa có ý định đổi việc. |
— | |
| 名 |
đương đại, thời nay
这位作家是当代最有影响力的作家之一。
Nhà văn này là một trong những cây bút có sức ảnh hưởng nhất đương đại. |
— | |
| 动/副 |
như thường lệ, vẫn như mọi khi
春节期间,这家医院照常营业。
Trong dịp Tết, bệnh viện này vẫn làm việc như thường lệ. |
— | |
| 动 |
quá hạn, hết hạn (sử dụng, hiệu lực)
这盒牛奶已经过期了,别喝了,扔掉吧。
Hộp sữa này hết hạn rồi, đừng uống nữa, bỏ đi thôi. |
— | |
| 名/形 |
thời gian rảnh, lúc rỗi; rảnh rỗi
你什么时候有空闲,我们一起去喝杯咖啡吧。
Khi nào bạn có thời gian rảnh thì mình đi uống cà phê nhé. |
— | |
| 形 |
dài dằng dặc, dài đằng đẵng (thời gian, con đường)
经过漫长的等待,他终于收到了录取通知书。
Sau một thời gian chờ đợi dài đằng đẵng, cuối cùng cậu ấy cũng nhận được giấy báo trúng tuyển. |
— | |
| 名 |
gần đây, dạo này, thời gian qua (từ chỉ thời gian, thường đứng đầu câu)
近来天气变化很大,你要注意别感冒。
Dạo này thời tiết thay đổi thất thường, bạn nhớ giữ gìn kẻo cảm lạnh. |
— | |
| 名 |
niên độ, năm (tài chính, học tập); hằng năm, thường niên
公司下周要开年度总结会议。
Tuần sau công ty sẽ họp tổng kết năm. |
— | |
| 名 |
hiện nay, trước mắt, thời điểm hiện tại
当前最重要的任务是把质量提上去。
Nhiệm vụ quan trọng nhất hiện nay là nâng chất lượng lên. |
— | |
| 名 |
thời cơ, dịp may, thời điểm thích hợp
现在还不是提这件事的好时机。
Bây giờ chưa phải thời điểm thích hợp để nhắc chuyện này. |
— | |
| 副 |
ngay tại chỗ, ngay lúc đó
面试结束后,公司当场就决定录用他。
Phỏng vấn xong, công ty quyết định nhận anh ấy ngay tại chỗ. |
— | |
| 名 |
trước đây, thời gian trước, dĩ vãng
与以往相比,今年的报名人数明显增加了。
So với trước đây, số người đăng ký năm nay tăng lên rõ rệt. |
— | |
| 副 |
xưa nay, vốn, luôn luôn (chỉ thói quen kéo dài từ trước đến nay)
他一向准时,今天迟到一定有原因。
Anh ấy xưa nay luôn đúng giờ, hôm nay đến muộn chắc chắn có lý do. |
— | |
| 副 |
ban đầu, lúc đầu, vốn dĩ, trước đây
这个计划原先只是一个设想,没想到真的实现了。
Kế hoạch này ban đầu chỉ là một ý tưởng, không ngờ lại thành hiện thực. |
— | |
| 名 |
trước đây, trước kia, lúc trước
跟先前相比,这条街道干净整洁了许多。
So với trước đây, con phố này sạch sẽ gọn gàng hơn nhiều. |
— | |
| 名 |
chu kỳ, vòng tuần hoàn
这款产品的研发周期大约需要两年。
Chu kỳ nghiên cứu phát triển sản phẩm này mất khoảng hai năm. |
— | |
| 动 |
kéo dài trong (khoảng thời gian), thời hạn là (thường dùng "为期 + thời lượng", như 为期三天)
这次培训为期两周,结束后还有考试。
Đợt tập huấn lần này kéo dài hai tuần, kết thúc còn có bài thi nữa. |
— | |
| 副 |
thường xuyên, thường hay
离家以后,我时常想起母亲做的菜。
Từ ngày xa nhà, tôi thường hay nhớ những món mẹ nấu. |
— | |
| 副 |
liên tiếp, liên tục (hay dùng: 接连不断, 接连几天)
这几天接连下雨,衣服都晾不干。
Mấy hôm nay mưa liên tục, quần áo phơi mãi không khô. |
— | |
| 副 |
thỉnh thoảng, chốc chốc lại (đặt trước động từ, chỉ việc lặp lại nhiều lần)
开会时他不时看一眼手表,好像有急事。
Lúc họp anh ta chốc chốc lại liếc đồng hồ, hình như có việc gấp. |
— | |
|
không ngừng, liên tục
|
— | ||
| 形 |
muộn, trễ; chậm chạp
|
— | |
| 名 |
thời kỳ đầu, giai đoạn đầu
|
— | |
| 名 |
từ đó về sau, sau đó
|
— | |
| 名 |
lúc này, giờ phút này
|
— | |
| 名 |
lúc này, bây giờ
|
— | |
| 副 |
quay đầu lại; lát nữa, chốc nữa
|
— | |
| 副 |
sau đó, ngay sau đó
|
— | |
| 动 |
cho đến, tính đến (mốc thời gian)
|
— | |
| 名/副 |
trước sau, thứ tự; lần lượt
|
— | |
| 副 |
bỗng chốc, trong chốc lát, ngay lập tức
|
— | |
| 副 |
một hơi, liền một mạch
|
— | |
| 副 |
một lần nữa, lại lần nữa
|
— | |
| 名 |
thời kỳ đầu, giai đoạn đầu
|
— | |
| 形 |
lâu dài, dài hạn
诚信才是长远发展的根本。
Chữ tín mới là gốc rễ phát triển lâu dài. |
— | |
| 动 |
không có rảnh, không có thời gian
工作太多,他无暇顾及家人。
Công việc quá nhiều, anh ấy không có thời gian quan tâm tới gia đình. |
— | |
| 名 |
ngày deadline, hạn chót
截止日期快到了,他不得不连夜赶工。
Ngày deadline sắp đến, anh ấy không thể không làm thâu đêm. |
— | |
| 形 |
ngắn ngủi, thoáng qua
生命是短暂的,但精神的影响可以跨越时间的界限。
Sinh mệnh thì ngắn ngủi, nhưng ảnh hưởng của tinh thần có thể vượt qua ranh giới thời gian. |
— | |
| 形/名 |
vĩnh hằng, vĩnh cửu
所谓永恒,不过是那些曾经感动过无数人的精神遗产。
Cái gọi là vĩnh hằng chẳng qua là những di sản tinh thần từng cảm động vô số người. |
— | |
| 名 |
tính kịp thời, thời hạn hiệu lực
新闻的时效性与深度报道之间往往存在天然的张力。
Giữa tính kịp thời và độ sâu của đưa tin thường tồn tại một sức căng tự nhiên. |
— | |
| 名 |
nghìn thuở, muôn đời, vĩnh cửu
这首千古名句至今仍被无数人吟诵,足见其艺术魅力之永恒。
Câu thơ danh bất hủ nghìn đời này đến nay vẫn được vô số người ngâm tụng, đủ thấy sức hấp dẫn nghệ thuật vĩnh hằng của n |
— | |
| 名 |
thời kỳ, giai đoạn (khoảng thời gian có đặc điểm riêng)
大学时期是我最难忘的一段日子。
Thời đại học là quãng thời gian tôi khó quên nhất. |
— | |
| 名 |
tần suất, mức độ thường xuyên; (vật lý) tần số
他出差的频率越来越高,很少在家。
Tần suất đi công tác của anh ấy ngày càng cao, rất ít khi ở nhà. |
— | |
| 形 |
hiếm thấy, hiếm gặp, ít khi thấy
这种鸟在城市里非常罕见,很多人一辈子都没见过。
Loài chim này rất hiếm gặp ở thành phố, nhiều người cả đời cũng chưa từng nhìn thấy. |
— | |
| 副 |
đã từng, có một dạo (việc từng xảy ra trong một khoảng thời gian trước đây)
他一度想放弃学中文,后来还是坚持下来了。
Có dạo anh ấy từng muốn bỏ học tiếng Trung, nhưng sau đó vẫn kiên trì được. |
— | |
| 名 |
chốc lát, giây lát, một lát
请稍等片刻,经理马上就来。
Xin đợi một lát, giám đốc sẽ đến ngay. |
— | |
| 副 |
lúc đầu, ban đầu (thường dùng đối lập với 后来)
起初我并不看好这个项目,后来却改变了看法。
Ban đầu tôi không hề đánh giá cao dự án này, nhưng sau đó đã thay đổi cách nhìn. |
— | |
| 名 |
thường ngày, mọi khi, như trước đây
今天他起得比往常早了一个小时。
Hôm nay anh ấy dậy sớm hơn mọi khi một tiếng. |
— | |
| 副 |
trước, từ trước, làm sẵn trước khi việc xảy ra
出发前请预先把证件准备好。
Trước khi khởi hành, hãy chuẩn bị sẵn giấy tờ từ trước. |
— | |
| 名 |
hiện nay, trước mắt, lúc này
眼下最要紧的是先把手头的工作做完。
Trước mắt điều quan trọng nhất là làm xong việc đang dở trong tay. |
— | |
| 副 |
nhất quán, xưa nay vẫn thế, trước sau như một
认真负责是他一贯的工作态度。
Nghiêm túc, có trách nhiệm là thái độ làm việc nhất quán của anh ấy. |
— | |
| 形 |
lâu dài, bền bỉ, dai dẳng
只有养成习惯,健身的效果才会持久。
Chỉ khi tạo được thói quen thì hiệu quả tập luyện mới lâu dài. |
— | |
|
tranh thủ thời gian, thu xếp lúc rảnh (để làm gì)
你要是不太忙,抽空来看看我们吧。
Nếu không bận lắm, bạn tranh thủ ghé thăm bọn mình nhé. |
— | ||
| 形 |
vội vàng, gấp gáp, cập rập
时间太紧,这个决定做得有点儿仓促。
Thời gian quá gấp, quyết định này đưa ra hơi vội vàng. |
— | |
| 名 |
ngày xưa, thuở trước, ngày trước
昔日的小渔村如今已变成一座现代化城市。
Làng chài nhỏ ngày xưa nay đã trở thành một thành phố hiện đại. |
— | |
| 副 |
suốt ngày, cả ngày (khẩu ngữ, thường mang ý chê)
他成天抱着手机,连饭都顾不上吃。
Nó suốt ngày ôm cái điện thoại, đến ăn cơm cũng chẳng buồn ăn. |
— | |
| 副 |
lập tức, tức thì (chỉ dùng cho việc đã xảy ra)
听到这个消息,教室里顿时安静了下来。
Nghe tin đó, cả lớp lập tức im phăng phắc. |
— | |
| 副 |
xưa nay, từ trước tới nay vẫn (chỉ thói quen, tính cách lâu dài)
他向来说话算数,答应的事一定会做到。
Anh ấy xưa nay nói là giữ lời, đã hứa việc gì thì nhất định sẽ làm. |
— | |
| 动 |
trì hoãn, kéo dài, chần chừ
这件事不能再拖延了,必须今天解决。
Việc này không thể trì hoãn thêm nữa, hôm nay phải giải quyết xong. |
— | |
| 形 |
cấp bách, gấp gáp, khẩn trương (tình hình, thời gian, nhiệm vụ)
任务时间紧迫,我们必须马上行动。
Thời gian làm nhiệm vụ rất gấp, chúng ta phải hành động ngay. |
— | |
| 动 |
tính đến, cho đến (một mốc thời gian)
截至昨天晚上,报名人数已经超过了三千。
Tính đến tối hôm qua, số người đăng ký đã vượt quá ba nghìn. |
— | |
| 副 |
thỉnh thoảng, chốc chốc; dùng lặp lại: lúc thì... lúc thì... (hai tình huống thay phiên)
山里的天气时而晴朗,时而下雨。
Thời tiết trong núi lúc thì nắng ráo, lúc lại đổ mưa. |
— | |
|
kỳ này, số này
|
— | ||
| 形 |
lâu dài, dài lâu
|
— | |
| 副/名 |
quanh năm; nhiều năm liền
|
— | |
| 名 |
trước đó, trước đây
|
— | |
|
chưa bao giờ, không bao giờ
|
— | ||
|
chưa từng, chưa bao giờ
|
— | ||
|
lát nữa, chốc nữa
|
— | ||
|
đến hạn, hết hạn
|
— | ||
| 动/名 |
định giờ, hẹn giờ; đúng giờ
|
— | |
| 副 |
vội vàng, vội vã, gấp rút
|
— | |
| 名 |
sau đó, về sau
|
— | |
| 动 |
kết thúc, hết hạn, tính đến
|
— | |
| 名 |
mấy hôm nay, gần đây
|
— | |
| 名 |
phần mở đầu, lúc bắt đầu
|
— | |
| 名 |
ngày đêm, suốt ngày đêm
|
— | |
| 副 |
thường xuyên, luôn luôn
|
— | |
| 名 |
sau sự việc, sau đó
|
— | |
|
lần đầu tiên
|
— | ||
| 名 |
cùng kỳ, cùng thời kỳ
|
— | |
| 名 |
từ nay về sau, sau này
|
— | |
| 名 |
những năm trước, năm xưa
|
— | |
| 动/副 |
sắp, chẳng mấy chốc; nhìn, chứng kiến
|
— | |
| 名/副 |
nhất thời, một thời; tạm thời
|
— | |
| 名/副 |
sớm tối; sớm muộn gì cũng
|
— | |
| 名 |
giữa kỳ, trung kỳ; trung hạn
|
— | |
| 名 |
cuối cùng, sau cùng
|
— |
Đang tải...