Kho từ › hsk6-textbook-b3 › 探索

探索 /tànsuǒ/

HSK6 hsk6-textbook-b3 HSK
khám phá, tìm tòi
在实践中不断探索,比死记书本知识更能提升能力。 · Zài shíjiàn zhōng bùduàn tànsuǒ, bǐ sǐ jì shūběn zhīshì gèng néng tíshēng nénglì.
→ Liên tục khám phá trong thực tiễn có thể nâng cao năng lực hơn là thuộc lòng kiến thức sách vở.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...