Kho từ › hsk6-textbook › 趴

/pā/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
nằm sấp, nằm úp; nằm bò, gục xuống (bàn)
孩子趴在桌子上睡着了。 · Háizi pā zài zhuōzi shàng shuì zháo le.
→ Đứa bé gục xuống bàn ngủ mất rồi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...