Kho từ › hsk6-textbook › 补救

补救 /bǔjiù/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
cứu vãn, khắc phục, bù đắp (sai sót, tổn thất)
现在道歉还来得及补救。 · Xiànzài dàoqiàn hái láidejí bǔjiù.
→ Bây giờ xin lỗi thì vẫn còn kịp cứu vãn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...