Kho từ › hsk5-textbook-b33 › 弄错

弄错 /nòngcuò/

HSK5 hsk5-textbook-b33 HSK
làm sai, làm nhầm
对不起,我把你的名字弄错了。 · Duìbuqǐ, wǒ bǎ nǐ de míngzi nòngcuò le.
→ Xin lỗi, tôi đã làm sai tên của bạn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...