Kho từ › hsk6-textbook-b23 › 挖掘

挖掘 /wājué/

HSK6 hsk6-textbook-b23 HSK
đào sâu, khai thác (ý nghĩa, tiềm năng)
优秀的作家善于挖掘日常生活中隐藏的深刻意义。 · Yōuxiù de zuòjiā shànyú wājué rìcháng shēnghuó zhōng yǐncáng de shēnkè yìyì.
→ Nhà văn xuất sắc giỏi đào sâu ý nghĩa sâu sắc ẩn chứa trong cuộc sống hàng ngày.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...