Kho từ › hsk5-textbook-b11 › 拥抱

拥抱 /yōngbào/

HSK5 hsk5-textbook-b11 HSK
ôm
她紧紧地拥抱了我。 · Tā jǐnjǐn de yōngbào le wǒ.
→ Cô ấy ôm chặt lấy tôi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...