Kho từ › hsk6-textbook › 主导

主导 /zhǔdǎo/

HSK5 hsk6-textbook HSK
chủ đạo, vai trò dẫn dắt; (động từ) dẫn dắt, chi phối
在这次合作中,我们公司起着主导作用。 · Zài zhè cì hézuò zhōng, wǒmen gōngsī qǐzhe zhǔdǎo zuòyòng.
→ Trong lần hợp tác này, công ty chúng tôi giữ vai trò chủ đạo.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...