Kho từ › hsk5-textbook › 冒险

冒险 /màoxiǎn/

HSK5 hsk5-textbook HSK
mạo hiểm, liều lĩnh, chấp nhận rủi ro
天气这么差,我们没必要冒险开车上山。 · Tiānqì zhème chà, wǒmen méi bìyào màoxiǎn kāichē shàng shān.
→ Thời tiết xấu thế này, chúng ta không cần mạo hiểm lái xe lên núi.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...