Kho từ › hsk6-textbook › 跟踪

跟踪 /gēnzōng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bám theo, theo dõi, truy vết
这个软件可以跟踪快递的实时位置。 · Zhège ruǎnjiàn kěyǐ gēnzōng kuàidì de shíshí wèizhì.
→ Phần mềm này có thể theo dõi vị trí bưu kiện theo thời gian thực.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...