Kho từ › hsk6-textbook › 打击

打击 /dǎjī/

HSK5 hsk6-textbook HSK
đả kích, trấn áp, tấn công; đòn giáng, cú sốc
政府正在严厉打击各种网络诈骗。 · Zhèngfǔ zhèngzài yánlì dǎjī gè zhǒng wǎngluò zhàpiàn.
→ Chính phủ đang mạnh tay trấn áp các kiểu lừa đảo trên mạng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...