Kho từ › hsk4-textbook-b4 › 干扰

干扰 /gānrǎo/

HSK5 动/名 hsk4-textbook-b4 HSK
làm phiền, nhiễu
手机会干扰学习。 · Shǒujī huì gānrǎo xuéxí.
→ Điện thoại sẽ làm phiền việc học.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...