Kho từ › hsk5-textbook-b1 › 举动

举动 /jǔdòng/

HSK5 hsk5-textbook-b1 HSK
hành động, cử chỉ
一个小小的举动让我感动了。 · Yí ge xiǎoxiǎo de jǔdòng ràng wǒ gǎndòng le.
→ Một cử chỉ nhỏ đã khiến tôi cảm động.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...