Kho từ › hsk6-textbook › 放手

放手 /fàngshǒu/

HSK6 hsk6-textbook HSK
buông tay, buông bỏ; mạnh dạn làm, không e dè
父母应该学会放手,让孩子自己做决定。 · Fùmǔ yīnggāi xuéhuì fàngshǒu, ràng háizi zìjǐ zuò juédìng.
→ Cha mẹ nên học cách buông tay, để con tự đưa ra quyết định.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...