EN
Tiếng Trung Không Khó
Tìm bộ từ, video, HSK, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Cửa hàng
HSK1 - 3.0
HSK2 - 3.0
HSK3 - 3.0
Shadowing
Combo HSK123 - 3.0
Xem tất cả sản phẩm
Học tập
Bộ từ vựng
Từ điển
Luyện đề
Shadowing
Blog
Nhóm Zalo
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
Bộ giáo trình
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, bài viết. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
Giáo trình HSK
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
HSK
Bảng giá
Blog
Kho từ
› hsk5-textbook-b25 › 见证
见证
/jiànzhèng/
HSK5
动/名
hsk5-textbook-b25
HSK
chứng kiến, nhân chứng
我见证了中国的快速发展。 · Wǒ jiànzhèng le Zhōngguó de kuàisù fāzhǎn.
→ Tôi đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của Trung Quốc.
Mẹo nhớ từ cộng đồng
Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
当年
/dāngnián/
năm đó, dạo ấy (nhấn quá khứ xa)
岁月
/suìyuè/
năm tháng (văn chương)
四合院
/sìhéyuàn/
tứ hợp viện (nhà truyền thống)
老照片
/lǎo zhàopiàn/
ảnh cũ
相册
/xiàngcè/
album ảnh
恍如
/huǎngrú/
hoảng hốt như (như thể, mơ hồ)
Có trong các bộ
📖
72. Hành động, tác động
HSK 5 · Chính thức
📖
77. Hành động, tác động
HSK 5 · Chính thức
📖
80. Hành động, tác động
HSK 2 · Chính thức
?
HSK 5 — Bài 25: 中国和我的过去 (Trung Quốc và quá khứ của tôi)
HSK 5 · Chính thức
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...