Kho từ › hsk5-textbook-b25 › 见证

见证 /jiànzhèng/

HSK5 动/名 hsk5-textbook-b25 HSK
chứng kiến, nhân chứng
我见证了中国的快速发展。 · Wǒ jiànzhèng le Zhōngguó de kuàisù fāzhǎn.
→ Tôi đã chứng kiến sự phát triển nhanh chóng của Trung Quốc.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...