Kho từ › hsk6-textbook › 飞翔

飞翔 /fēixiáng/

HSK6 hsk6-textbook HSK
bay lượn, chao liệng (trên không)
海鸥在蓝天上自由地飞翔。 · Hǎi'ōu zài lántiān shàng zìyóu de fēixiáng.
→ Đàn hải âu bay lượn tự do trên bầu trời xanh.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...