Kho từ › hsk6-textbook › 打量

打量 /dǎliang/

HSK6 động từ hsk6-textbook HSK
nhìn ngắm, quan sát từ đầu đến chân để đánh giá
他上下打量了我一番,才慢慢开口。 · Tā shàngxià dǎliangle wǒ yì fān, cái mànmàn kāikǒu.
→ Anh ta nhìn tôi từ đầu đến chân một lượt rồi mới từ từ lên tiếng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...