Kho từ › hsk6-textbook › 泄露

泄露 /xièlù/

HSK6 hsk6-textbook HSK
tiết lộ, để lộ (bí mật, thông tin)
他不小心泄露了公司的商业机密。 · Tā bù xiǎoxīn xièlùle gōngsī de shāngyè jīmì.
→ Anh ấy vô tình để lộ bí mật kinh doanh của công ty.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...