Kho từ › hsk5-textbook › 拦

/lán/

HSK5 hsk5-textbook HSK
chặn, ngăn lại, cản đường; vẫy (xe) chặn lại
他想冲出去,被同事一把拦住了。 · Tā xiǎng chōng chūqu, bèi tóngshì yì bǎ lán zhù le.
→ Anh ấy định lao ra ngoài thì bị đồng nghiệp chặn lại.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...