| Từ vựng | Loại từ | Nghĩa & ví dụ | Thuộc |
|---|---|---|---|
| 动 |
nói cho biết
我告诉你一件事。
Tôi nói cho bạn nghe một việc. |
— | |
| 动 |
biết
我不知道。
Tôi không biết. |
— | |
| 动 |
cảm thấy, nghĩ rằng
我觉得很累。
Tôi cảm thấy rất mệt. |
— | |
| 形 |
quan trọng
健康比什么都重要。
Sức khoẻ quan trọng hơn mọi thứ. |
— | |
| 动 |
hiểu, hiểu ra; rõ ràng, dễ hiểu
老师又讲了一遍,我终于明白了。
Cô giáo giảng lại một lần nữa, cuối cùng tôi cũng hiểu. |
— | |
| 形 |
nổi tiếng, có tiếng tăm
这家饭馆的鱼很有名。
Món cá của quán ăn này rất nổi tiếng. |
— | |
| 动 |
đùa, nói đùa, trêu đùa
别生气,我只是跟你开玩笑。
Đừng giận, mình chỉ đùa với bạn thôi mà. |
— | |
| 形 |
không đúng, sai
|
— | |
| 动 |
có ích, hữu dụng
|
— | |
| 名 |
ý kiến
我跟你的意见一样。
Ý kiến của tôi giống bạn. |
— | |
| 名 |
cách, biện pháp
我有一个好办法。
Tôi có một cách hay. |
— | |
| 动 |
thảo luận
我们一起讨论这个问题。
Chúng ta cùng thảo luận vấn đề này. |
— | |
| 名 |
nguyên nhân, lý do
告诉我原因吧。
Nói cho tôi lý do đi. |
— | |
| 形 |
rõ ràng
老师说得很清楚。
Cô giáo nói rất rõ ràng. |
— | |
| 动/名 |
ảnh hưởng
熬夜影响学习。
Thức khuya ảnh hưởng việc học. |
— | |
| 动 |
tin tưởng, tin
我相信你能做到。
Tôi tin bạn làm được. |
— | |
| 名 |
cách nhìn, quan điểm
你对这件事有什么看法?
Bạn có quan điểm gì về việc này? |
— | |
| 动 |
đồng ý, hứa
他答应明天来。
Anh ấy hứa mai sẽ đến. |
— | |
| 动 |
nghe nói, nghe đồn
听说他要回国了。
Nghe nói anh ấy sắp về nước. |
— | |
| 动 |
bàn bạc, thương lượng
这件事我们商量一下。
Việc này chúng ta bàn bạc một chút. |
— | |
| 动 |
nghĩ tới, lường tới
我没想到事情这么难。
Tôi không lường được việc khó đến vậy. |
— | |
| 名 |
đạo lý, lý lẽ
你说得很有道理。
Bạn nói rất có lý. |
— | |
| 名 |
quan điểm
我同意他的观点。
Tôi đồng tình với quan điểm của anh ấy. |
— | |
| 动 |
cho rằng, nhận định
我认为这个方案可行。
Tôi cho rằng phương án này khả thi. |
— | |
| 名 |
góc độ
从我的角度看,这样不太好。
Từ góc độ của tôi, như vậy không tốt lắm. |
— | |
| 动 |
chấp nhận, tiếp thu
我可以接受不同的意见。
Tôi có thể tiếp thu ý kiến khác. |
— | |
| 动 |
tưởng rằng (thường sai)
我以为今天是周六,原来是周五。
Tôi tưởng hôm nay là thứ Bảy, hoá ra thứ Sáu. |
— | |
| 名/形 |
thực tế
理论要联系实际。
Lý thuyết phải gắn liền với thực tế. |
— | |
| 动 |
thể hiện, bày tỏ
送花是为了表示感谢。
Tặng hoa là để bày tỏ lòng biết ơn. |
— | |
| 形 |
công bằng
老板对每个员工都很公平。
Ông chủ rất công bằng với mọi nhân viên. |
— | |
| 名/形 |
lý tưởng
年轻人应该有远大的理想。
Người trẻ nên có lý tưởng cao xa. |
— | |
| 名/形 |
tự do
真正的自由建立在规则之上。
Tự do thực sự được xây dựng trên nền tảng quy tắc. |
— | |
| 动 |
yêu cầu, đòi hỏi; sự yêu cầu
老师要求我们明天交作业。
Cô giáo yêu cầu chúng tôi ngày mai nộp bài tập. |
— | |
| 名 |
tác dụng, vai trò
多运动对身体有很大的作用。
Vận động nhiều có tác dụng rất lớn với sức khỏe. |
— | |
| 动/名 |
giải thích, thuyết minh; chứng tỏ; bản hướng dẫn sử dụng
请你说明一下迟到的原因。
Xin bạn giải thích một chút lý do đi trễ. |
— | |
| 动 |
coi trọng, xem trọng, chú trọng
父母都很重视孩子的教育。
Cha mẹ ai cũng rất coi trọng việc học của con. |
— | |
| 动/副 |
hình như, có vẻ như; giống như
外面好像下雨了,你带把伞吧。
Bên ngoài hình như mưa rồi, bạn mang theo cái ô đi. |
— | |
| 名 |
lợi ích, chỗ tốt, cái lợi
每天跑步对身体有很多好处。
Chạy bộ mỗi ngày có rất nhiều lợi ích cho sức khỏe. |
— | |
| 名 |
phương diện, mặt, lĩnh vực
他在语言方面很有天分。
Cậu ấy rất có năng khiếu về mặt ngôn ngữ. |
— | |
| 形 |
chính xác, chuẩn xác
他的发音很准确,一听就知道练习过。
Phát âm của anh ấy rất chuẩn, nghe là biết đã luyện tập rồi. |
— | |
| 形 |
chính xác, đúng đắn
你的回答完全正确。
Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác. |
— | |
| 动 |
ví dụ như, chẳng hạn như (dùng để nêu ví dụ)
我喜欢很多运动,例如游泳、跑步。
Tôi thích nhiều môn thể thao, ví dụ như bơi lội, chạy bộ. |
— | |
| 动 |
xin, thỉnh cầu, đề nghị; (danh) lời thỉnh cầu
他请求老板给他一次重新开始的机会。
Anh ấy xin sếp cho mình một cơ hội làm lại từ đầu. |
— | |
| 形 |
khá tốt, không tệ
|
— | |
| 动/形 |
không được, không ổn
|
— | |
|
rút ra, đưa ra (kết luận)
|
— | ||
|
nói chuyện, phát biểu; bài phát biểu
|
— | ||
| 名 |
ví dụ, thí dụ
|
— | |
| 形 |
bình thường, phổ thông
|
— | |
| 动 |
cầu xin, yêu cầu; tìm kiếm
|
— | |
|
đưa ra, nêu ra (ý kiến)
|
— | ||
|
nhắc đến, đề cập tới
|
— | ||
|
khá tốt, rất ổn
|
— | ||
| 名 |
cách nghĩ, ý kiến, suy nghĩ
|
— | |
|
nhớ ra, chợt nghĩ đến
|
— | ||
|
thú vị, hay, có ý nghĩa
|
— | ||
| 动/名 |
hi vọng
我希望你能来。
Tôi hi vọng bạn có thể đến. |
— | |
| 形 |
phong phú, dồi dào
他的生活很丰富。
Cuộc sống của anh ấy rất phong phú. |
— | |
| 动/名 |
đề nghị, lời khuyên
我给你一个建议。
Tớ cho cậu một lời khuyên. |
— | |
| 动 |
phê bình, khiển trách
我被老师批评了。
Tôi bị thầy giáo phê bình. |
— | |
| 形 |
phức tạp
这个步骤有点复杂。
Bước này hơi phức tạp. |
— | |
| 名 |
ấn tượng
他给我留下了深刻的印象。
Anh ấy để lại cho tôi ấn tượng sâu sắc. |
— | |
| 动 |
hiểu, thông cảm
我能理解妈妈的心情。
Tôi có thể hiểu được tâm trạng của mẹ. |
— | |
| 动 |
biểu đạt, diễn đạt
我不知道怎么表达。
Tôi không biết diễn đạt thế nào. |
— | |
| 动 |
ủng hộ
父母都很支持我。
Bố mẹ rất ủng hộ tôi. |
— | |
| 动/名 |
chủ trương, kiên trì cho rằng
我主张应该听听大家的意见。
Tôi chủ trương nên nghe ý kiến mọi người. |
— | |
| 动 |
đồng ý
我完全同意你的意见。
Tôi hoàn toàn đồng ý với ý kiến của bạn. |
— | |
| 动 |
phản đối
很多人反对这个做法。
Nhiều người phản đối cách làm này. |
— | |
| 动 |
phủ nhận
他否认了所有的事情。
Anh ấy phủ nhận tất cả mọi việc. |
— | |
| 名 |
lí do
你反对的理由是什么?
Lí do bạn phản đối là gì? |
— | |
| 动/名 |
phán đoán
我们应该自己判断。
Chúng ta nên tự phán đoán. |
— | |
| 形 |
khách quan
我们要客观地看问题。
Chúng ta phải nhìn vấn đề một cách khách quan. |
— | |
| 形 |
toàn diện
她发展得很全面。
Cô ấy phát triển rất toàn diện. |
— | |
| 动/名 |
biểu hiện, thể hiện
他在工作中表现很好。
Anh ấy thể hiện rất tốt trong công việc. |
— | |
| 名 |
hậu quả (thường xấu)
你要考虑后果。
Bạn phải cân nhắc hậu quả. |
— | |
| 动 |
nhấn mạnh
老师再三强调安全的重要性。
Giáo viên nhấn mạnh đi nhấn mạnh lại tầm quan trọng của an toàn. |
— | |
| 动 |
nghe nói, tương truyền
据说明天会下大雪。
Nghe nói mai sẽ có tuyết lớn. |
— | |
| 名/动 |
sự chắc chắn, nắm chắc
这件事我有八成把握。
Việc này tôi có 80% chắc chắn. |
— | |
| 名 |
ý nghĩa
这份礼物对我意义重大。
Món quà này có ý nghĩa lớn lao với tôi. |
— | |
| 动 |
theo dõi, follow, quan tâm
我关注了几个育儿博主。
Tôi đã follow vài blogger nuôi con. |
— | |
| 动/名 |
đánh giá, review
买东西前我会看评价。
Trước khi mua đồ tôi sẽ xem đánh giá. |
— | |
| 形 |
vĩ đại
长城是一项伟大的工程。
Trường Thành là một công trình vĩ đại. |
— | |
| 名 |
tư tưởng
儒家思想至今仍有影响。
Tư tưởng Nho gia đến nay vẫn còn ảnh hưởng. |
— | |
| 名 |
quan niệm, ý niệm
老一辈和年轻人的观念不一样。
Quan niệm của thế hệ trước và người trẻ không giống nhau. |
— | |
| 名/动 |
sự khác biệt, phân biệt
城里和农村的生活有很大的区别。
Cuộc sống thành thị và nông thôn có sự khác biệt lớn. |
— | |
| 形 |
hợp lý, có lý
消费者有权要求合理的赔偿。
Người tiêu dùng có quyền yêu cầu bồi thường hợp lý. |
— | |
| 名 |
bằng chứng, chứng cứ
维权时需要保留好相关证据。
Khi bảo vệ quyền lợi cần giữ lại các bằng chứng liên quan. |
— | |
| 动 |
xứng đáng, đáng
为了一个崇高的理想而奋斗,这样的人生是值得的。
Chiến đấu vì một lý tưởng cao cả, cuộc đời như vậy là xứng đáng. |
— | |
| 动/名 |
công nhận, chấp nhận
HSK考试是全球公认的汉语水平认证标准。
Kỳ thi HSK là tiêu chuẩn chứng nhận năng lực tiếng Trung được công nhận trên toàn cầu. |
— | |
| 名 |
hiệu quả, kết quả
这个办法的效果比我想象的还好。
Hiệu quả của cách này còn tốt hơn tôi tưởng tượng. |
— | |
| 名 |
ý kiến, sáng kiến, chủ ý
这个主意真不错,我们就这么办。
Ý này hay đấy, cứ thế mà làm thôi. |
— | |
| 名 |
tình hình, tình huống, hoàn cảnh
请你先介绍一下这里的情况。
Bạn giới thiệu qua tình hình ở đây trước nhé. |
— | |
| 动 |
bảo đảm, cam đoan; sự bảo đảm
我保证明天早上八点前到公司。
Tôi cam đoan sáng mai sẽ đến công ty trước tám giờ. |
— | |
| 动/名 |
chứng minh, chứng tỏ; giấy chứng nhận
这次考试成绩证明他很努力。
Kết quả kỳ thi lần này chứng tỏ cậu ấy rất chăm chỉ. |
— | |
| 动 |
nói chuyện, bàn bạc, trao đổi
有空的话,我们谈谈这个问题吧。
Nếu rảnh thì mình trao đổi về vấn đề này chút nhé. |
— | |
| 形 |
rõ ràng, dứt khoát, minh bạch; làm rõ, xác định rõ
你的目标要明确,这样才容易坚持。
Mục tiêu của bạn phải rõ ràng, như vậy mới dễ kiên trì. |
— | |
| 动 |
gây ra, tạo nên (thường là hậu quả xấu)
这场大雨给交通造成了很大的影响。
Trận mưa lớn này đã gây ảnh hưởng rất lớn đến giao thông. |
— | |
| 形 |
cần thiết, tất yếu
我觉得没有必要为这件小事生气。
Tôi thấy không cần thiết phải tức giận vì chuyện nhỏ này. |
— | |
| 名 |
cách thức, phương thức, kiểu, lối
每个人的生活方式都不一样。
Lối sống của mỗi người đều khác nhau. |
— | |
| 动 |
cho thấy, chứng tỏ, bày tỏ rõ (thái độ, quan điểm)
调查结果表明,年轻人更喜欢网上购物。
Kết quả khảo sát cho thấy người trẻ thích mua sắm online hơn. |
— | |
| 动 |
công bố, đăng (bài), phát biểu (ý kiến)
他在会上发表了自己的看法。
Anh ấy đã phát biểu quan điểm của mình trong cuộc họp. |
— | |
| 动 |
liên quan, có quan hệ với nhau
这两件事看起来毫不相关,其实有联系。
Hai chuyện này nhìn thì chẳng liên quan gì, thật ra lại có liên hệ. |
— | |
| 形 |
hoàn mỹ, hoàn hảo
世界上没有完美的人。
Trên đời không có ai là hoàn hảo cả. |
— | |
| 形 |
chân thực, có thật, xác thực
这部电影是根据真实的故事改编的。
Bộ phim này được chuyển thể từ một câu chuyện có thật. |
— | |
| 名 |
cá nhân, riêng mình (đối lập với tập thể); bản thân tôi (个人认为 = cá nhân tôi cho rằng)
这只是我个人的看法,供你参考。
Đây chỉ là ý kiến cá nhân của tôi, cậu tham khảo thôi nhé. |
— | |
| 形/动 |
nổi bật, xuất sắc; làm nổi bật, nhấn mạnh
他这几年工作成绩突出,被公司评为优秀员工。
Mấy năm nay thành tích công việc của anh ấy rất nổi bật, được công ty bình chọn là nhân viên xuất sắc. |
— | |
| 动 |
xác định, quyết định, chốt lại; chắc chắn, rõ ràng (tính từ)
开会的时间还没确定下来。
Giờ họp vẫn chưa được chốt lại. |
— | |
| 名 |
sự thật, thực tế
事实证明,他的选择是对的。
Thực tế đã chứng minh lựa chọn của anh ấy là đúng. |
— | |
| 动 |
công khai, công bố; ra mặt, không giấu giếm
公司决定把调查结果向大家公开。
Công ty quyết định công khai kết quả điều tra với mọi người. |
— | |
| 形 |
cụ thể, chi tiết, rõ ràng
请你把具体的时间和地点告诉我。
Bạn cho tôi biết thời gian và địa điểm cụ thể nhé. |
— | |
| 形 |
rõ ràng, rõ rệt, dễ thấy
他的汉语水平有了明显的提高。
Trình độ tiếng Trung của cậu ấy đã tiến bộ rõ rệt. |
— | |
| 动/名 |
phản ứng, hồi đáp; sự phản ứng
听到这个消息,他的反应有点儿奇怪。
Nghe tin này, phản ứng của anh ấy hơi lạ. |
— | |
| 名 |
chủ đề, đề tài (của câu chuyện)
环境保护是大家最关心的话题之一。
Bảo vệ môi trường là một trong những chủ đề mọi người quan tâm nhất. |
— | |
| 名 |
nguyện vọng, mong ước, điều ước
生日那天,他许下了一个小小的愿望。
Hôm sinh nhật, cậu ấy đã ước một điều nho nhỏ. |
— | |
| 动 |
phủ định, phủ nhận, bác bỏ
我们不能否定他这些年的努力。
Chúng ta không thể phủ nhận nỗ lực bao năm qua của anh ấy. |
— | |
| 动 |
phát biểu (ý kiến); (danh) bài phát biểu
会上每个人都要发言五分钟。
Trong cuộc họp mỗi người đều phải phát biểu năm phút. |
— | |
| 动 |
tuyên bố, nói rõ công khai; bản tuyên bố, thông cáo
公司发表声明,否认了这条传闻。
Công ty đã ra tuyên bố phủ nhận tin đồn này. |
— | |
| 动 |
bảo đảm chắc chắn, đảm bảo
出发前请再检查一遍,确保没有落下东西。
Trước khi lên đường hãy kiểm tra lại một lượt, đảm bảo không bỏ quên đồ. |
— | |
|
trông có vẻ, nhìn thì thấy
|
— | ||
|
nói chuyện, trò chuyện; cuộc nói chuyện
|
— | ||
| 动 |
so sánh với, so với
|
— | |
|
chỉ ra, nêu rõ
|
— | ||
| 动/名 |
lựa chọn
你的选择我支持。
Sự lựa chọn của bạn mình ủng hộ. |
— | |
| 动 |
giới thiệu, đề xuất
你能给我推荐一道菜吗?
Bạn có thể giới thiệu cho tôi một món được không? |
— | |
| 动 |
giải thích
请让我解释一下。
Xin để tôi giải thích chút. |
— | |
| 动 |
tranh luận, cãi nhau
他们为这件事争论了一整天。
Họ tranh luận về việc này cả ngày. |
— | |
| 动 |
tán thành
我赞成这个新政策。
Tôi tán thành chính sách mới này. |
— | |
| 动/名 |
biện luận, tranh biện
明天的辩论赛我会参加。
Cuộc tranh biện ngày mai tôi sẽ tham gia. |
— | |
| 动 |
thuyết phục
他花了两个小时才说服对方。
Anh ấy mất hai tiếng đồng hồ mới thuyết phục được đối phương. |
— | |
| 形/副 |
nhất trí, thống nhất
大家一致同意这个方案。
Mọi người nhất trí đồng ý phương án này. |
— | |
| 动 |
xem ra, có vẻ như, nhìn có vẻ
天阴得这么厉害,看来今天要下雨了。
Trời âm u thế này, xem ra hôm nay sắp mưa rồi. |
— | |
| 动 |
thừa nhận, thú nhận; công nhận
他终于承认这件事是自己做错了。
Cuối cùng anh ấy cũng thừa nhận chuyện này là mình đã làm sai. |
— | |
| 动/名 |
bàn tán, bàn luận, bình phẩm; lời bàn tán, dư luận
他刚离开,同事们就在背后议论起这件事来。
Anh ấy vừa đi khỏi là các đồng nghiệp đã bàn tán sau lưng về chuyện này. |
— | |
| 形 |
không sao, không hề gì, không quan trọng (thường dùng để trấn an người khác)
衣服脏了不要紧,洗一洗就干净了。
Áo bẩn thì không sao, giặt một cái là sạch ngay ấy mà. |
— | |
| 动 |
trưng cầu, xin (ý kiến), hỏi ý kiến
做决定以前,我想先征求一下大家的意见。
Trước khi quyết định, tôi muốn hỏi ý kiến mọi người trước. |
— | |
| 动/名 |
diễn thuyết, phát biểu; bài diễn thuyết
他明天要在大会上演讲,今晚还在练习。
Mai anh ấy phải diễn thuyết ở đại hội nên tối nay vẫn còn tập. |
— | |
| 动 |
ám chỉ, ngụ ý, ra hiệu ngầm; sự gợi ý ngầm
他没有直说,只是暗示我该早点离开。
Anh ấy không nói thẳng, chỉ ngụ ý rằng tôi nên về sớm. |
— | |
| 形/动/副 |
ngược lại; phản đối, chống
|
— | |
|
đúng rồi, không sai
|
— | ||
| 动 |
phàn nàn, oán trách
别老抱怨了。
Đừng cứ phàn nàn nữa. |
— | |
| 名 |
bất đồng, sự khác biệt ý kiến
双方在这个问题上存在分歧。
Hai bên tồn tại bất đồng về vấn đề này. |
— | |
| 动 |
bàn bạc thống nhất
我们已经商定了方案。
Chúng tôi đã bàn bạc thống nhất phương án. |
— | |
| 动 |
ca ngợi, tán dương
古人常用诗赞美莲花。
Người xưa thường dùng thơ ca ngợi hoa sen. |
— | |
| 动 |
đề xướng, kêu gọi, vận động
政府积极倡导绿色出行方式。
Chính phủ tích cực đề xướng phương thức di chuyển xanh. |
— | |
| 名/动 |
tranh cãi, bàn cãi, gây tranh cãi
这个问题至今仍有争议。
Vấn đề này cho đến nay vẫn còn gây tranh cãi. |
— | |
| 副/动 |
chắc chắn, nhất định; khẳng định, công nhận
他这么努力,考试肯定没问题。
Cậu ấy chăm chỉ thế, thi chắc chắn không thành vấn đề. |
— | |
| 动 |
châm biếm, mỉa mai, đả kích
他说话的语气好像在讽刺我。
Giọng điệu anh ta nói cứ như đang mỉa mai tôi. |
— | |
| 动 |
thuật lại, kể lại, trần thuật
请你把事情发生的过程详细叙述一遍。
Mời bạn kể lại thật chi tiết toàn bộ diễn biến sự việc một lần. |
— | |
| 名 |
lời thừa, chuyện vô nghĩa, nói nhảm
别说废话了,赶快开始工作吧。
Đừng nói nhảm nữa, mau bắt tay vào làm việc đi. |
— | |
| 动 |
nói bậy, nói nhảm, nói linh tinh
你别胡说,这件事根本跟他没有关系。
Cậu đừng nói bậy, chuyện này căn bản chẳng liên quan gì đến anh ấy. |
— | |
| 名 |
cách nói, cách diễn đạt; quan điểm, lời giải thích
|
— | |
| 名 |
nhận thức chung, sự đồng thuận
双方终于达成了共识。
Hai bên cuối cùng đã đạt được sự đồng thuận. |
— | |
| 动/形 |
trung lập, giữ vị trí trung lập
在这场争论中,他选择保持中立。
Trong cuộc tranh luận này, anh ấy chọn giữ thái độ trung lập. |
— | |
| 动 |
đặt ra lập luận, lập luận cơ sở
他的立论有理有据,令人信服。
Lập luận của anh ấy có lý có cứ, rất thuyết phục. |
— | |
| 动 |
bác bỏ, phản bác mạnh
他有力地驳斥了对方的论点。
Anh ấy đã phản bác mạnh mẽ luận điểm của đối phương. |
— | |
| 动 |
phản đối, kháng nghị; sự phản đối
居民们对这项决定提出了强烈抗议。
Người dân đã phản đối kịch liệt quyết định này. |
— | |
| 动 |
đề nghị, đề xuất; lời đề nghị, kiến nghị
大家都赞成他提议的方案。
Mọi người đều tán thành phương án anh ấy đề xuất. |
— | |
| 动 |
trình bày, thuật lại, phát biểu (ý kiến, sự việc)
请你把当时的情况详细陈述一遍。
Mời anh trình bày lại thật chi tiết tình hình lúc đó. |
— | |
| 名 |
ngôn luận, phát ngôn, lời bàn luận
在网上发表言论也要对自己的话负责。
Phát ngôn trên mạng cũng phải chịu trách nhiệm với lời mình nói. |
— | |
| 动 |
tán thành, đồng tình, ủng hộ
大家都赞同他提出的这个方案。
Mọi người đều tán thành phương án anh ấy đưa ra. |
— | |
| 动 |
phản bác, bác bỏ, cãi lại
他的观点很有道理,谁也没法反驳。
Quan điểm của anh ấy rất có lý, không ai phản bác nổi. |
— | |
| 动 |
lên án, chỉ trích (công khai), khiển trách
他的做法受到了社会舆论的强烈谴责。
Cách làm của anh ta bị dư luận xã hội lên án gay gắt. |
— | |
| 动 |
phản hồi, gửi ý kiến ngược trở lại (thông tin, ý kiến)
请把用户的意见及时反馈给产品部门。
Hãy phản hồi kịp thời ý kiến của người dùng cho bộ phận sản phẩm. |
— | |
| 名 |
kiến giải, quan điểm, cách nhìn nhận
他对这个问题的见解很独特,值得我们参考。
Cách nhìn nhận của anh ấy về vấn đề này rất độc đáo, đáng để chúng ta tham khảo. |
— | |
| 动 |
ủng hộ, đồng tình (chủ trương, chính sách, người lãnh đạo)
这项新政策得到了老百姓的热烈拥护。
Chính sách mới này được người dân nhiệt liệt ủng hộ. |
— | |
| 动 |
làm rõ, nói rõ (sự thật, hiểu lầm); (tính từ) trong veo, lắng trong
公司发表声明,澄清了网上的谣言。
Công ty ra thông cáo để nói rõ lại những tin đồn trên mạng. |
— | |
| 动 |
tiếp thu, chấp nhận, áp dụng (ý kiến, đề nghị)
经理采纳了我的建议,决定推迟发布新产品。
Giám đốc đã tiếp thu đề xuất của tôi và quyết định hoãn ra mắt sản phẩm mới. |
— | |
| 动 |
biện bạch, thanh minh, phân trần (cho lỗi lầm của mình)
事实已经很清楚了,你再怎么辩解也没有用。
Sự thật đã quá rõ ràng, anh có biện bạch thế nào cũng vô ích. |
— | |
| 动 |
kêu gọi, hô hào (mọi người ủng hộ hoặc cùng làm việc gì)
专家呼吁大家减少使用一次性塑料制品。
Các chuyên gia kêu gọi mọi người hạn chế dùng đồ nhựa dùng một lần. |
— | |
| 动 |
trình bày, luận giải, phân tích rõ (quan điểm, đạo lý)
会上,他详细阐述了自己对这个方案的看法。
Trong cuộc họp, anh ấy đã trình bày cặn kẽ quan điểm của mình về phương án này. |
— | |
| 动 |
bày tỏ thái độ, nêu rõ lập trường (từ ly hợp: 表个态)
对于这件事,领导迟迟没有表态。
Về chuyện này, cấp trên mãi vẫn chưa bày tỏ thái độ. |
— | |
|
khó nói lắm, khó mà nói được
|
— | ||
| 动 |
lắng nghe, tiếp thu (ý kiến)
|
— | |
| 动 |
tiết lộ, để lộ
|
— | |
| 名 |
chủ đề thảo luận, đề tài bàn bạc
|
— |
Đang tải...