Kho từ › hsk5-textbook › 造成

造成 /zàochéng/

HSK3 hsk5-textbook HSK
gây ra, tạo nên (thường là hậu quả xấu)
这场大雨给交通造成了很大的影响。 · Zhè chǎng dàyǔ gěi jiāotōng zàochéng le hěn dà de yǐngxiǎng.
→ Trận mưa lớn này đã gây ảnh hưởng rất lớn đến giao thông.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...