Kho từ › hsk5-textbook › 表明

表明 /biǎomíng/

HSK3 động từ hsk5-textbook HSK
cho thấy, chứng tỏ, bày tỏ rõ (thái độ, quan điểm)
调查结果表明,年轻人更喜欢网上购物。 · Diàochá jiéguǒ biǎomíng, niánqīngrén gèng xǐhuan wǎngshàng gòuwù.
→ Kết quả khảo sát cho thấy người trẻ thích mua sắm online hơn.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...