Kho từ › hsk3-textbook-b10 › 清楚

清楚 /qīngchu/

HSK2 hsk3-textbook-b10 HSK
rõ ràng
老师说得很清楚。 · Lǎoshī shuō de hěn qīngchu.
→ Cô giáo nói rất rõ ràng.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...